Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
âm thanh



noun
Sound
âm thanh truyá»n Ä‘i chậm hÆ¡n là ánh sáng sound travels more slowly than light
tốc độ âm thanh the speed of sound
hàng rào âm thanh sound barrier
sóng âm thanh, âm ba sound-wave

[âm thanh]
sound
Một hệ thống âm thanh trung thực
A high-fidelity sound/audio system
Âm thanh truyá»n Ä‘i chậm hÆ¡n ánh sáng
Sound travels more slowly than light
Tốc độ ánh sáng / âm thanh
The speed of light/sound
Thiết bị âm thanh
Audio equipment



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.